Vàng tây hay còn gọi là vàng 10K 14K 16K 18K là nguyên liệu làm trang sức được nhiều người ưa chuộng. Bởi vì loại vàng này có mẫu mã đa dạng và giá tiền thường thấp hơn vàng ta. Vậy vàng 10K 14K 16K 18K có giá bao nhiêu 1 chỉ? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm trong những dịp cận tết. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn giá vàng chuẩn xác nhất ngày hôm nay. 

Vàng 10K 14K 16K 18K có giá bao nhiêu 1 chỉ?

Giá vàng thường lên xuống thất thường, phụ thuộc vào thị trường và những biến động kinh tế. Vì thế, các bạn nên cập nhật bảng giá vàng thường xuyên. Dưới đây là giá vàng 10K 14K 16K 18K trong những ngày gần đây: 

Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/ChỉGiá muaGiá bán
Vàng miếng SJC (999.9) 6,650 6,750
Nhẫn Trơn PNJ (999.9) 5,450 5,570
Vàng Kim Bảo 999.9 5,450 5,570
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 5,450 5,580
Vàng 24K (999.9) 5,400 5,480
Vàng 750 (18K) 3,985 4,125
Vàng 585 (14K) 3,081 3,221
Vàng 416 (10K) 2,155 2,295
Vàng miếng PNJ (999.9) 5,450 5,580
Vàng 916 (22K) 4,980 5,030
Vàng 680 (16.3K) 3,601 3,741
Vàng 650 (15.6K) 3,437 3,577
Vàng 610 (14.6K) 3,218 3,358

Nguồn: pnj.com.vn

  • Vàng Tây 10K: Loại vàng này có giá mua vào tầm khoảng 2 059 000 VNĐ/ chỉ và giá bán ra khoảng 2 249 000 VNĐ/ chỉ. Giá vàng 10K tương đối thấp, người tiêu dùng có tài chính thấp cũng có thể mua được cách dễ dàng. 
  • Vàng Tây 14K: Loại vàng này có giá mua vào khoảng 3 055 000 VNĐ/ chỉ và giá bán ra khoảng 3 195 000 VNĐ/ chỉ. 
  • Vàng Tây loại 16K: Loại vàng này có giá mua vào 3 327 000 VNĐ/ chỉ và giá bán ra khoảng 3 515 000 VNĐ/ chỉ. 
  • Vàng Tây loại 18K: Loại vàng này có giá mua vào khoảng 3 951 000 VNĐ/ chỉ và giá bán ra khoảng 4 091 000 VNĐ/ chỉ. 

Định nghĩa về vàng 10K 14K 16K 18K

Vàng 10K 14K 16K 18K còn được gọi chung là vàng Tây, bởi vì loại vàng này được du nhập từ nước ngoài vào Việt Nam. Thành phần chính của nó bao gồm hai thành phần: Hợp kim của vàng nguyên chất và các kim loại nhiều màu khác (Bạc, Đồng, Niken,…). Vàng nguyên chất trong vàng Tây có thể chiếm từ 30 – 92%, tùy từng loại vàng khác nhau. Người chuyên bán vàng, hoặc người làm nghề kim thường gọi phần trăm vàng nguyên chất là tuổi vàng. 

Vàng 10K 14K 16K 18K là loại vàng gì?
Vàng 10K 14K 16K 18K là loại vàng gì?

Vàng 10K 14K 16K 18K thường có hàm lượng vàng nguyên chất khác nhau. Dưới đây là hàm lượng vàng nguyên chất trong các loại vàng Tây trên:

  • Vàng 10K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 41,67%.
  • Vàng 14K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 58,3%.
  • Vàng 16K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 68%.
  • Vàng 18K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 75%. 

Thông thường, người ta hay sử dụng vàng nguyên chất để làm các món trang sức như: Nhẫn, lắc tay, lắc chân, dây chuyền, bông tai,…

Ưu điểm của vàng Tây 10K 14K 16K 18K

Loại vàng Tây 10K 14K 16K 18K ngày càng trở nên phổ biến và được nhiều người ưa chuộng. Đặc biệt, là trong những dịp gần tết, bên cạnh thói quen mua vàng để trữ, nhiều người còn mua vàng làm trang sức. Khi mua vàng làm trang sức, đa phần mọi người sẽ chọn các loại vàng Tây thay vì vàng Ta. Ngoài ra, vàng Tây 10K 14K 16K 18K còn có những ưu điểm to lớn như:

  • Mẫu mã đa dạng, phù hợp với nhiều loại trang phục khác nhau: Vàng Tây 10K 14K 16K 18K thường được gia công, thiết kế thành các loại trang sức như: Vàng, bạc, nhẫn cưới, lắc tay, lắc chân,…Đa phần các loại trang sức này đều được thiết kế nhiều mẫu mã đa dạng, phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng. 
Vàng Tây thường được sử dụng để làm trang sức
Vàng Tây thường được sử dụng để làm trang sức
  • Giá thành tương đối thấp và ít biến động hơn vàng ta (vàng 24K): Có thể thấy giá vàng ta cao hơn nhiều so với các loại vàng Tây 10K 14K 16K 18K. Đây được xem là ưu điểm tuyệt vời nhất của vàng Tây. 
  • Vàng Tây có độ cứng và độ bền cao: Đa phần vàng Tây có chứa hợp kim nên có độ cứng và độ bền cao. 

Phân biệt các loại vàng tây và vàng ta (24K)

Hiện nay, trên thị trường có hai loại vàng chính: Vàng Tây (10K 14K 16K 18K) và vàng ta (vàng 24K). Các bạn có thể phân biệt hai loại vàng này dựa vào các tiêu chí cơ bản sau: 

  • Màu sắc: Thông thường vàng ta có màu vàng kim đậm hơn so với vàng Tây. Vàng Tây vẫn có màu sắc vàng kim nhưng nhạt hơn rất nhiều bởi vì vàng Tây có chứa một lượng nhỏ kim loại nhiều màu. 
  • Đặc điểm bên ngoài của hai loại vàng: Do vàng Tây có chứa kim loại nhiều màu trong thành phần nên có độ cứng cao hơn vàng ta. Thông thường, vàng Tây thường có đặc điểm dai, bền, có độ cứng nhất định và dễ chế tác thành các loại trang sức. Bên cạnh đó, vàng ta lại có đặc điểm mềm dẻo, khó chế tác, đặc biệt, bề mặt của vàng ta rất dễ bị trầy xước.
Vàng tây và vàng 24K có đặc điểm riêng biệt
Vàng tây và vàng 24K có đặc điểm riêng biệt
  • Giá thành của hai loại vàng: Vàng ta có hàm lượng vàng nguyên chất cao hơn vàng Tây rất nhiều. Vì vậy, giá tiền của vàng ta cũng cao hơn vàng Tây. Giá thành của vàng Tây phụ thuộc vào từng loại, phụ thuộc vào tuổi vàng. Nhưng nhìn chung, giá vàng Tây 10K 14K 16K 18K vẫn thấp hơn so với vàng 24K (vàng ta). 

Giá vàng Tây bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào

Cũng như vàng trắng, giá vàng Tây 10K 14K 16K 18K thường biến động, lên xuống liên tục. Vàng Tây không có giá cố định như các sản phẩm giá trị khác. Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng Tây:

  • Hàm lượng vàng nguyên chất hay còn được gọi là tuổi vàng: Thông thường, người ta thường dựa vào hàm lượng vàng nguyên chất có trong vàng Tây để chia vàng thành nhiều loại. Mỗi loại vàng Tây khác nhau sẽ có mức giá khác nhau. Nếu hàm lượng vàng nguyên chất càng cao thì loại vàng đó có giá thành càng cao và ngược lại.
  • Giá vàng Tây phụ thuộc vào vị trí địa lý, khu vực: Giá vàng Tây giữa các thành phố có sự khác biệt rõ rệt. Đặc biệt, là giữa thành phố với nông thôn. Tuy nhiên, sự khác biệt này không lớn, dao động từ 100 000 – 500 000. 
  • Phụ thuộc vào thương hiệu, đơn vị kinh doanh: Các thương hiệu lớn thường đưa ra mức giá niêm yết gần sát nhau, chênh lệch rất nhỏ. Tuy nhiên, mức giá giữa các thương hiệu cũng có sự khác biệt, chênh lệch một khoảng nhỏ nhằm thu hút khách hàng. 
  • Phụ thuộc vào tình hình kinh tế, tình hình chính trị thế giới: Đây được xem là yếu tố quyết định rất nhiều đến giá vàng Tây. Nếu tình hình kinh tế biến động, giá vàng Tây 10K 14K 16K 18K cũng lên xuống thất thường. 

Một số bí quyết tính tuổi của vàng Tây đúng nhất

Để biết được hàm lượng vàng nguyên chất có trong một chiếc nhẫn, sợi dây chuyền 10K 14K 16K 18K các bạn chỉ cần nhớ công thức dưới đây:

  • Hàm lượng vàng nguyên chất = Số Karat/24 *100%

Số Karat có trong vàng là tên loại vàng Tây, người ta thường dựa vào số Karat để chia vàng Tây thành 4 loại cơ bản: Vàng Tây 10K, 14K 16K và cuối cùng là 18K. Vàng Tây 18K là loại vàng có chứa hàm lượng vàng nguyên chất cao nhất. 

Bí quyết tính tuổi vàng Tây
Bí quyết tính tuổi vàng Tây

Như đã biết, để tính được tuổi vàng, bắt buộc các bạn phải dựa vào hàm lượng vàng nguyên chất. Vì thế, để biết được tuổi vàng, các bạn phải tính được hàm lượng vàng nguyên chất. Dưới đây là bảng hàm lượng vàng nguyên chất và tuổi vàng của các loại vàng 10K 14K 16K 18K:

  • Vàng Tây 10K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 41,67%, tương đương 4 tuổi 17. 
  • Vàng Tây 14K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 58,3%, tương đương 5 tuổi 83. 
  • Vàng Tây 16K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 68%, tương đương 6 tuổi 8.
  • Vàng Tây 18K: Có hàm lượng vàng nguyên chất khoảng 75%, tương đương 7 tuổi 5.

Cách bảo quản vàng Tây 10K 14K 16K 18K đúng cách

Để vàng Tây 10K 14K 16K 18K được sáng, vàng đẹp và không bị biến dạng hay trầy xước trong quá trình sử dụng các bạn cần bảo quản vàng đúng cách. Dưới đây là một số bí quyết bảo quản vàng Tây đúng cách, đơn giản nhất: 

  • Không đeo vàng trong lúc tắm, gội: Khi tắm gội, các hóa chất có trong xà phòng có thể làm mất độ sáng của vàng. Vì thế, khi tắm gội, các bạn nên tháo vàng ra sẽ tốt hơn. 
Cách bảo quản vàng Tây đơn giản
Cách bảo quản vàng Tây đơn giản
  • Hạn chế đeo vàng khi chơi các môn thể thao: Khi chơi các môn thể thao, các bạn có thể vô tình làm hư hỏng vàng, đặc biệt là lắc tay. Để đảm bảo vàng không bị hư hỏng, các bạn nên hạn chế đeo vàng khi chơi thể thao. 
  • Tuyệt đối không cho trang sức vàng tiếp xúc với các chất hóa học: Việc cho vàng tiếp xúc với chất hóa học có thể xảy ra quá trình Oxy hóa. Lâu dần, vàng có thể bị mất độ sáng, độ bóng. Vì thế, các bạn không nên cho trang sức tiếp xúc với các chất hóa học như: Bột giặt, nước rửa chén, hóa chất tẩy rửa mạnh,….

Một số lưu ý cần biết khi sử dụng vàng 10K 14K 16K 18K

Khi mua và sử dụng vàng 10K 14K 16K 18K, các bạn cần lưu ý một số điều cơ bản, quan trọng sau:

  • Chỉ mua vàng tại các cửa hàng, thương hiệu uy tín: Có nhiều cửa hàng bán trang sức lợi dụng lòng tin của khách hàng nhằm bán vàng giả, vàng kém chất lượng. Vì thế, các bạn cần đề phòng, nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi mua vàng. 
  • Theo dõi giá vàng, để mua vàng đúng thời điểm: Giá vàng Tây thường lên xuống liên tục, các bạn nên theo dõi giá vàng để mua và bán đúng thời điểm. 
  • Tham khảo mức giá ở nhiều cửa hàng trước khi mua: Việc tham khảo mức giá ở nhiều cửa hàng sẽ giúp các bạn nắm rõ giá vàng trên thị trường. Qua đó, hạn chế được tình trạng bị chặt chém khi mua hàng. 

Kết Luận

Bài viết trên đã cung cấp cho các bạn câu trả lời chi tiết về câu hỏi vàng 10K 14K 16K 18K có giá bao nhiêu 1 chỉ. Hy vọng qua một số thông tin dưới đây các bạn sẽ hiểu rõ hơn về giá vàng và những kiến thức liên quan.