1. Định nghĩa: Kiểm toán là gì?

Kiểm toán là một quá trình điều tra chính thức nhằm kiểm tra các hồ sơ tài chính. Kiểm toán là xác định xem hồ sơ tài chính có chính xác và thể hiện tình hình tài chính thực sự của doanh nghiệp hay không. Cả con người và doanh nghiệp đều có thể bị kiểm toán.

Kiểm toán là gì?
Kiểm toán là gì?

2. Tìm hiểu về kiểm toán

Trong lĩnh vực tài chính, kiểm toán là một quá trình điều tra chính thức nhằm xác định xem các kết quả báo cáo tài chính có chính xác hay không. Cả cá nhân và doanh nghiệp đều có thể bị kiểm toán. Công tác kiểm toán nội bộ sẽ do nhân viên thực hiện để báo cáo cho quản lý cấp trên về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Các công ty và chuyên gia bên ngoài sẽ thực hiện các bước kiểm toán độc lập để đảm bảo tuân thủ đúng các quy tắc về thuế và báo cáo. Tại Mỹ, Sở Thuế vụ sẽ tiến hành kiểm toán các cá nhân và doanh nghiệp để đảm bảo rằng họ nộp thuế đầy đủ. Sau khi cơ quan này kiểm toán, những người chưa đóng thuế sẽ phải nộp lại thuế và có thể bị phạt.

Ví dụ

Các chiêu trò gian lận kế toán đóng một vai trò then chốt trong vụ bê bối Enron vào năm 2001. Các lãnh đạo chóp bu của tập đoàn năng lượng này đã thao túng báo cáo tài chính để che giấu các khoản giao dịch tồi tệ. Arthur Andersen LLP, công ty kiểm toán của Enron, đã bị kết tội phá hủy và làm sai lệch hồ sơ liên quan đến quy trình kiểm toán.

Các cuộc kiểm toán nghiêm ngặt có thể đảm bảo quá trình hạch toán diễn ra đúng chuẩn mực, và điều này giúp đảm bảo với công chúng rằng kết quả hoạt động tài chính của một doanh nghiệp sau khi công bố là chính xác. Enron bị phá sản và Arthur Anderson, vốn từng là một trong những doanh nghiệp kế toán lớn nhất thế giới, buộc phải giải thể do thực hiện các hành vi kế toán bẩn.

3. Bài học

Kiểm toán cũng giống như khi giáo viên hướng dẫn kiểm tra bài tập của bạn trước khi nộp bài vậy…

Mục tiêu vẫn là để cho bạn tự làm mọi thứ nhưng giáo viên hướng dẫn phải đảm bảo công việc của bạn là chính xác trước khi bạn nộp bài. Tương tự như vậy, kiểm toán viên sẽ giúp các doanh nghiệp xác nhận báo cáo tài chính của họ là chính xác, giúp họ tránh bị phạt và giữ vững lòng tin của công chúng.

Kiểm toán cũng đảm bảo rằng thông tin tài chính được trình bày chính xác. Ví dụ, ở Mỹ có các quy định và hướng dẫn về cách trình bày các báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh. Hầu hết các tổ chức và doanh nghiệp phải tuân thủ theo một số nguyên tắc khởi tạo, ghi nhận và phân phối thông tin tài chính.

Các công ty đại chúng phải tuân thủ theo các Nguyên tắc Kế toán được Chấp nhận Chung (GAAP), trong đó bao gồm:

  • Tính nhất quán: Báo cáo tài chính phải tuân theo các tiêu chuẩn đã được định trước.
  • Tính thận trọng: Tất cả các thông tin tài chính phải trung thực và hợp lý.
  • Tính trung thực: Mọi cá nhân liên quan đến báo cáo tài chính phải hành động trung thực và thành tín.
  • Tính định kỳ: Các tổ chức hoặc cá nhân phải báo cáo tình hình tài chính của họ theo một lịch trình nhất định, chẳng hạn như hàng quý hoặc hàng năm.

Bộ quy chuẩn GAAP cũng đưa ra các tiêu chuẩn về cách thức định mẫu báo cáo tài chính, cách trình bày chi phí và doanh thu, và những thông tin nào cần phải được tiết lộ. Bên kiểm toán của các công ty đại chúng sẽ đánh giá “sổ sách” của họ (sổ cái chung và hồ sơ tài chính) theo các tiêu chuẩn này để đảm bảo không có gì sai lệch hoặc gây hiểu nhầm.

Các dạng doanh nghiệp khác có thể chọn cách tuân theo chuẩn GAAP ngay cả khi luật pháp không yêu cầu. Ví dụ, một doanh nghiệp tư nhân nhỏ có thể sẽ được yêu cầu phải có báo cáo tài chính được kiểm toán và tuân thủ theo chuẩn GAAP rồi ngân hàng mới chấp thuận cho vay.

Ở Mỹ, các cơ quan chính phủ thường có những bộ tiêu chuẩn riêng, do Văn phòng Kiểm toán Chính phủ (GAO) đặt ra cho chính phủ liên bang và Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Chính phủ (GASB) cho các chính quyền tiểu bang và địa phương.

Đơn vị kiểm toán hoặc kiểm toán viên phải biết rõ nên tuân theo các nguyên tắc nào và phải đảm bảo rằng tổ chức bị kiểm toán tuân thủ đúng theo các nguyên tắc đó.

4. Các dạng kiểm toán

Công tác kiểm toán có ba dạng chính:

4.1. Kiểm toán nội bộ

Kiểm toán nội bộ
Kiểm toán nội bộ

Các doanh nghiệp thường thực hiện kiểm toán nội bộ để báo cáo cho các quản lý cấp cao về tình hình tài chính và rủi ro của doanh nghiệp đó. Kiểm toán nội bộ cũng giúp đảm bảo rằng quy trình kiểm soát nội bộ tuân thủ đúng theo luật pháp. Đôi khi việc này cũng được áp dụng để phát triển chính sách và chiến lược của doanh nghiệp. Kiểm toán viên nội bộ có thể là nhân viên của doanh nghiệp hoặc chuyên gia tư vấn bên ngoài. Họ không nhất thiết phải thực hiện khách quan và độc lập giống như kiểm toán viên bên ngoài.

Thông thường, các doanh nghiệp có thể tùy ý thực hiện công việc kiểm toán nội bộ với ít quy chuẩn ràng buộc. Chẳng hạn:

  • Mặc dù kiểm toán viên nội bộ phải rành các chuẩn mực kế toán của doanh nghiệp, nhưng họ không cần phải trải qua đào tạo hoặc phân công cụ thể.
  • Công tác kiểm toán nội bộ có thể xảy ra bất cứ khi nào doanh nghiệp muốn, từ tần suất, khoảng thời gian và phương pháp báo cáo đều tùy thuộc vào doanh nghiệp.
  • Trong trường hợp lý tưởng, kiểm toán viên nội bộ phải đánh giá khách quan và không bị ảnh hưởng bởi những người khác trong doanh nghiệp, nhưng cuối cùng họ sẽ vẫn phải báo cáo lên các lãnh đạo cấp trên.

4.2. Kiểm toán độc lập

Kiểm toán độc lập
Kiểm toán độc lập

Khi một doanh nghiệp muốn đánh giá khách quan hơn về tình hình tài chính của mình, họ sẽ ủy thác cho một đơn vị khác để thực hiện công tác kiểm toán độc lập. Kiểm toán độc lập sẽ ít phụ thuộc hơn nhiều so với kiểm toán nội bộ, vì quá trình này được thực hiện bởi các chuyên gia bên ngoài thay vì nhân viên công ty.

Kiểm toán viên bên ngoài phải tuân theo các tiêu chuẩn kiểm toán được chấp nhận chung (GAAS). Quá trình kiểm toán độc lập thường xảy ra mỗi năm một lần, thường là trong những tháng trước khi đến hạn đóng thuế. Hầu hết các cuộc kiểm toán độc lập được thực hiện bởi các kế toán viên công chứng (CPA) có chuyên môn trong lĩnh vực này và đang làm việc cho một công ty kiểm toán.

Khi kết thúc công tác kiểm toán độc lập, kiểm toán viên sẽ đưa ra một trong bốn ý kiến ​​sau:

  • Ý kiến ​​chấp nhận toàn phần: ý kiến này thể hiện rằng báo cáo tài chính của doanh nghiệp không có vấn đề gì.
  • Ý kiến ​​chấp nhận từng phần: kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến ​​này nếu báo cáo tài chính có vẻ tốt, ngoại trừ một vấn đề nhất định. Thông thường, điều này là do kiểm toán viên không thể thu thập đủ thông tin để xác minh các khoản mục trong báo cáo tài chính hoặc bởi vì các báo cáo không phù hợp với các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP).
  • Ý kiến ​​không chấp nhận: Điều này có nghĩa là kiểm toán viên kết luận rằng doanh nghiệp đã không tuân thủ theo chuẩn GAAP và báo cáo sai sót nghiêm trọng tình hình tài chính của mình. Ý kiến ​​không chấp nhận có khả năng là dấu hiệu cảnh báo gian lận. Những công ty đại chúng bị bên kiểm toán đưa ra ý kiến không chấp nhận thì buộc phải sửa đổi số liệu sổ sách của họ và gửi cho một đơn vị kiểm toán khác.
  • Từ chối đưa ra ý kiến: Đôi khi, ban quản trị doanh nghiệp sẽ không hợp tác trong việc cung cấp hồ sơ tài chính hoặc do hồ sơ tài chính bị thiếu. Khi trường hợp này xảy ra, kiểm toán viên có thể từ chối đưa ra ý kiến, điều đó có nghĩa là kiểm toán viên không thể đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về hồ sơ và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

4.3. Kiểm toán thuế bởi Sở Thuế vụ (IRS)

Sở Thuế vụ, cơ quan thuế của Mỹ, sẽ có chức năng kiểm toán thuế các cá nhân và doanh nghiệp. IRS sẽ vào cuộc để kiểm toán nếu họ phát hiện ra điểm khác thường trong báo cáo tài chính hoặc nếu một công thức thống kê nào đó gợi ý về điểm bất thường trong bản báo cáo đó. Nếu lãnh đạo doanh nghiệp có một thành viên trong gia đình hoặc đối tác kinh doanh bị kiểm toán thì doanh nghiệp cũng có thể sẽ bị IRS kiểm toán thuế.

IRS sẽ tiến hành kiểm toán qua thư hoặc thông qua một cuộc phỏng vấn trực tiếp và xem xét các hồ sơ liên quan. Sau khi IRS kiểm toán, hóa đơn thuế của cá nhân hoặc doanh nghiệp đối tượng có thể sẽ không có thay đổi gì hoặc họ sẽ phải nộp các khoản thuế và tiền phạt bổ sung.

5. Tại sao kiểm toán lại quan trọng như vậy?

Mục tiêu của công tác kiểm toán là xác minh rằng thông tin tài chính được báo cáo vừa chính xác vừa hợp lý. BCTC cần phải chính xác bởi vì mức lợi nhuận hoặc thua lỗ trong báo cáo sẽ quyết định đến mức đóng thuế. Nếu thông tin ghi nhận không chính xác, doanh nghiệp có thể cần phải nộp lại thuế và có thể bị phạt.

Các công ty đại chúng phải thường xuyên công bố báo cáo tài chính đã qua kiểm toán. Nếu thông tin BCTC không chính xác và không hợp lý, doanh nghiệp có thể sẽ thao túng thông tin để đánh lừa các nhà đầu tư chứng khoán, mà điều này có thể gây ra hậu quả rất nghiêm trọng.

Nhưng công tác kiểm toán không chỉ quan trọng đối với các công ty đại chúng và những người đóng thuế. Kiểm toán nội bộ cũng đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính và chứng minh tính trung thực của quy trình lập báo cáo. Điều này sẽ giúp cho các nhà quản lý cấp cao trong một doanh nghiệp có được thông tin chính xác về tình hình tài chính, thực trạng doanh nghiệp và nhận định đúng mức rủi ro để dựa vào đó mà ra quyết định.

Trong bất kỳ trường hợp nào, kiểm toán cũng đều vô cùng hữu ích trong việc ngăn chặn và phát hiện gian lận. Gian lận là hành động cố ý lừa dối người khác vì lợi ích cá nhân. Đơn giản là khi tiến hành kiểm toán, người thực hiện có thể giúp phòng chống lừa đảo tài chính, vì kiểm toán là một trong những cách tốt nhất để phát hiện ra lừa đảo.

Đôi khi, bên cho vay hoặc nhà đầu tư sẽ yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ tài chính đã qua kiểm toán trước khi họ cấp cho khoản vay.

6. Nguyên lý thực hiện kiểm toán

Kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và kiểm toán thuế sẽ có một số điểm khác biệt, nhưng phần lớn các cuộc kiểm toán đều tuân theo cùng một mô hình.

Đầu tiên, doanh nghiệp sẽ cần thu thập tất cả các thông tin tài chính mà họ có. Sở thuế có thể sẽ yêu cầu doanh nghiệp nộp một số hồ sơ như:

  • Hóa đơn
  • Biên lai
  • Tài liệu pháp lý
  • Hồ sơ y tế và nha khoa
  • Hồ sơ việc làm
  • Hồ sơ quyên góp từ thiện

Tiếp theo, kiểm toán viên sẽ kiểm tra tất cả các tài liệu của doanh nghiệp để tìm xem có điểm bất thường nào hay không. Nếu sở thuế tìm thấy bất kỳ điểm khác thường nào, doanh nghiệp có thể sẽ bị yêu cầu đóng thêm tiền thuế và tiền phạt. Tuy nhiên, các cơ quan thuế như IRS thường cho phép doanh nghiệp một quãng thời gian 30 ngày để kháng cáo quyết định đó nếu doanh nghiệp nghĩ rằng kiểm toán viên đã đánh giá sai. Tại Mỹ, nếu kháng cáo của doanh nghiệp bị bác bỏ, doanh nghiệp đó sẽ có thêm 90 ngày để đệ trình lên tòa án thuế.

Nếu công tác kiểm toán nội bộ của một doanh nghiệp nào đó phát hiện ra được các vấn đề thì nhân viên kiểm toán có thể đề nghị các cấp quản lý khắc phục những vấn đề đó, nhưng thực tế có khắc phục hay không nói chung vẫn là tùy thuộc vào chính doanh nghiệp. Về phía đơn vị kiểm toán độc lập, họ có thể đưa ra ý kiến chấp nhận từng phần hoặc ý kiến không chấp nhận đối với những sai sót phát sinh trong tài liệu báo cáo tài chính. Doanh nghiệp có thể được yêu cầu thống kê lại sổ sách của họ và gửi đến một đơn vị kiểm toán thứ hai.

Xem thêm:

7. Chức trách của kiểm toán viên là gì?

Công việc của một kiểm toán viên sẽ thay đổi đa dạng, tùy thuộc vào dạng kiểm toán mà họ đang thực hiện.

Kiểm toán viên nội bộ sẽ phải đánh giá báo cáo tài chính và hiệu quả điều hành các hoạt động nội bộ của một doanh nghiệp. Họ cũng có thể đánh giá các quy trình và hoạt động kinh doanh, bao gồm cả việc đánh giá xem các chi nhánh khác của một doanh nghiệp có đang vận hành đúng chuẩn để hướng tới các mục tiêu chung của doanh nghiệp hay không. Hoặc họ cũng có thể được giao nhiệm vụ đáp ứng các quy định pháp lý thông qua việc nghiên cứu luật và đảm bảo doanh nghiệp đang vận hành đúng theo quy định pháp luật.

Kiểm toán viên độc lập thường được thuê bởi các chủ sở hữu hoặc cổ đông của một doanh nghiệp, nhưng họ sẽ làm việc độc lập. Những chuyên viên này sẽ kiểm tra hồ sơ tài chính của doanh nghiệp và sau đó đưa ra ý kiến ​​về mức độ chính xác và hợp lý của các hồ sơ tài chính. Kiểm toán viên độc lập phải tuân theo các tiêu chuẩn kiểm toán được chấp nhận chung (GAAS). Họ cũng có trách nhiệm xác định xem hồ sơ tài chính của doanh nghiệp có tuân theo các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung (GAAP) hay không.

Kiểm toán viên của sở thuế sẽ có nhiệm vụ rà soát lại hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và kiểm tra khai báo thuế. Họ sẽ tập trung tìm những điểm khác thường hoặc các lỗi sai sót tài chính hiếm gặp. Tuy nhiên, khi bị bên kiểm toán thuế rà soát thì điều đó cũng không có nghĩa là đối tượng cá nhân hoặc doanh nghiệp đã làm điều gì đó sai trái. Khi sở thuế như IRS bắt đầu kiểm toán, họ sẽ gửi thư để yêu cầu đối tượng nộp thêm tài liệu hoặc lên lịch phỏng vấn trực tiếp.

Kiểm toán viên của sở thuế sau đó sẽ xác định xem đối tượng có nợ thuế hay không. Nếu không, các kiểm toán viên sẽ ghi nhận là không có gì thay đổi, và sẽ khép lại công tác kiểm toán thuế. Nếu họ đề nghị là có thay đổi, các cá nhân và doanh nghiệp là đối tượng bị kiểm toán sẽ có cơ hội đồng ý với các khoản thay đổi đó và phải đóng thêm các khoản thuế và tiền phạt.

Sở thuế có thể áp dụng các hình phạt cho những hồ sơ thuế không chính xác, không đầy đủ hoặc nộp trễ, cũng như thanh toán trễ hoặc không thanh toán đầy đủ tiền thuế. Nếu người nộp thuế hoặc doanh nghiệp không đồng ý với những điểm đề nghị của kiểm toán viên, họ có thể kháng cáo phán quyết đó.

Đánh giá bài viết

/ 5. Lượt đánh giá: