Phương pháp Volume Spread Analysis – VSA là một trong những phương pháp phân tích chỉ dành cho những nhà giao dịch đã có nhiều kinh nghiệm trên thị trường hay những chuyên gia về ngoại hối. Ví tính chất khó tiếp cận của phương pháp này mà nó trở nên đặc biệt và không đại trà như phân tích cơ bản hay phân tích kỹ thuật. Volume Spread Analysis có một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt nhưng hiệu quả mà nó đem lại trong việc xác định xu hướng thị trường rất cao. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng thitruonghomnay.net tìm hiểu về phương pháp Volume Spread Analysis – VSA là gì, đặc điểm và cách giao dịch với phương pháp này.

Volume Spread Analysis – VSA là gì?

Volume Spread Analysis – VSA là gì?

VSA là từ viết tắt của Volume – Spread – Analysis, đây là phương pháp phân tích khối lượng giao dịch để dự đoán giá của tài sản trên thị trường. Hay nói cách khác, phân tích giá và khối lượng VSA chính là sử dụng hình dạng của nến trên đồ thị giúp nhà đầu tư nắm  được khối lượng cung cầu, từ đó đưa ra những dự đoán xu hướng của giá dựa vào cung – cầu tài sản.

Bản chất của phương pháp VSA

Chỉ cần có chỉ số khối lượng trong biểu đồ, VSA có thể sử dụng được trên tất cả các thị trường và các khung thời gian khác nhau. Do bản chất của khối lượng trong Forex không phải khối lượng thật nên sẽ có chút hạn chế so với các thị trường khác, tuy nhiên phương pháp VSA vẫn có thể phát huy tính hiệu quả cao trong thị trường này.

Phương pháp VSA với mục đích tìm kiếm sự khác biệt giữa cung và cầu, sự khác biệt này chủ yếu được tạo ra bởi các người chơi lớn, như các tổ chức tài chính hay quỹ đầu tư – composite man. Từ sự khác biệt đó chúng ta sẽ có cơ sở để đưa ra dự đoán về tương lai của thị trường. Mặc dù, những giao dịch của composite man luôn hiển thị rất rõ ràng trên biểu đồ, nhưng không phải nhà giao dịch nào cũng biết cách đọc chúng.

Các thành phần của phương pháp VSA

Để xác định mối tương quan giữa cung và cầu, phương pháp VSA kiểm tra sự tương tác giữa các yếu tố sau, từ đó đưa ra nhận định về xu hướng ngắn hạn có thể xảy ra:

Khối lượng giao dịch (volume)

Khối lượng giao dịch (volume)

Các nhà đầu tư nghiệp dư ít coi trọng tầm quan trọng của khối lượng, chính vì thế mà họ thường mắc phải sai lầm. Thông thường, một số các chỉ báo kỹ thuật đã tích hợp sẵn khối lượng vào trong biến động của giá cả nhưng phương pháp này vẫn có những hạn chế nhất định.

Ví dụ, một chỉ báo kỹ thuật thường giúp nhà giao dịch nhận ra rằng thị trường sẽ tăng giá với khối lượng giao dịch cao, tuy nhiên, giá vẫn có thể giảm hoặc đi ngang với cùng mức khối lượng đó. Điều này chứng tỏ vẫn còn có sự hiện diện của các yếu tố khác đang hoạt động trên biểu đồ giá.

Có hai mức khối lượng mà nhà giao dịch cần lưu ý khi sử dụng phương pháp VSA:

  • Khối lượng siêu cao: là đỉnh cao nhất trong khoảng thời gian đang xem xét, cao hơn so với đỉnh trước đó.
  • Khối lượng cao hơn trung bình: là mức khối lượng cao hơn so với khối lượng trung bình nhưng vẫn thấp hơn đỉnh trước đó. Mức trung bình của khối lượng thường được lựa chọn là đường MA(20) của Volume.

Chênh lệch giá (spread)

Là phạm vi biến động giá của phiên giao dịch, được tính bằng khoảng cách giữa giá mở cửa và giá đóng cửa hay cũng chính là độ dài của thân nến. Chắc chắn rằng, Spread ở đây không phải là chênh lệch giữa giá Bid và giá Ask.

Chênh lệch giá (spread)

Tham khảo thêm:

Giá đóng cửa (the close)

Tom Williams đã nhận định rằng, gia đóng cửa là thông tin quan trọng nhất của phương pháp phân tích VSA. Giá đóng cửa có thể ở bất kỳ vị trí nào so với cây nến và nó là tín hiệu vô cùng quan trọng để phân tích.

Nguyên lý hoạt động của phương pháp phân tích VSA

Nếu mối quan hệ cung – cầu cân bằng thì nhà giao dịch nhận thấy sự xác nhận giữa chênh lệch giá và khối lượng, ngược lại, nếu có sự bất thường, chứng tỏ rằng thị trường đang rơi vào trạng thái mất cân bằng cung – cầu, giá sẽ di chuyển đi lên hoặc xuống phụ thuộc vào nguồn cung lớn hơn hay cầu lớn hơn.

  • Sự xác nhận: là khi khối lượng cây nến đồng nhất với chênh lệch giá, hay nói cách khác, thân nến cao (chênh lệch giá lớn) thì khối lượng cũng lớn, ngược lại, thân nến thấp (chênh lệch giá nhỏ) thì khối lượng cũng nhỏ.
  • Sự bất thường: là khi sự xác nhận giữa khối lượng và chênh lệch giá đã không xảy ra. Thân nến cao nhưng khối lượng nhỏ, ngược lại, thân nến thấp nhưng khối lượng lại lớn. Sự bất thường xảy ra chứng tỏ mối quan hệ cung – cầu bị mất cân đối, tạo ra Dấu hiệu Tăng giá (SOS) hoặc Dấu hiệu Giảm giá (SOW).

Vì sao VSA được đánh giá cao?

Các nhà đầu tư chỉ có thể kiếm được lợi nhuận từ thị trường khi hiểu được những gì mà các trader chuyên nghiệp đang làm. Và đã là những người chơi chuyên nghiệp thì họ không chơi nhỏ. VSA tập trung theo dõi hoạt động của những nhà khai thác chuyên nghiệp hay nói đúng hơn là sự dịch chuyển của dòng tiền thông minh. Họ là những cá nhân, tổ chức có khối tài sản khổng lồ, có thể di chuyển thị trường đi theo hướng mình muốn.

Do đó, một khi họ đã nhảy vào thị trường họ sẽ để lại những dấu chân, cụ thể đó chính là volume. Và để theo dấu những “big guys” này thì nhìn hành động giá không là không đủ, cần phải có sự kết hợp của volume.

Điểm mấu chốt của VSA là nghiên cứu mối quan hệ giữa chênh lệch giá và khối lượng từ đó xác định nguyên nhân đằng sau mọi sự chuyển động của thị trường. Hiểu được nguyên nhân này, nhà giao dịch có thể dễ dàng nắm bắt xu hướng của giá trong tương lai.

Hướng dẫn giao dịch với phương pháp VSA

Dấu hiệu giảm giá – Sign Of Weakness (SOW)

Khi nhu cầu dần trở nên yếu sức sau một cuộc chạy đua kéo dài thì dấu hiệu giảm giá xảy ra. Người mua ít hơn, người bán bắt đầu chốt lời và nguồn cung tăng lên khi nhiều người bán gia nhập thị trường.

  • Tín hiệu giảm: Cung lớn hơn cầu

Trong 4 giai đoạn của chu kỳ giá: Tích lũy, Tăng giá, Phân phối và Giảm giá, SOW xuất hiện trong giai đoạn Giảm: khi cung vượt quá nhu cầu, sau giai đoạn phân phối lại và phân phối lại.

  • Mô hình chênh lệch giá – khối lượng của SOW

Có khá nhiều mô hình chênh lệch giá – khối lượng khi phân tích SOW, nhưng trong bài viết này, chúng tôi sẽ chỉ đề cập đến ba mẫu quan trọng nhất và được phân tích phổ biến nhất, đó là UpThrust, Buying Climax và No Demand Bar

  • Lực đẩy lên

Mô hình này bao gồm một nến đảo chiều Pin bar giảm giá với cơ thể cực kỳ nhỏ và khối lượng siêu cao trung bình hoặc khối lượng trung bình cao.

Phương pháp VSA cho thấy, nếu không có gì bất thường, một cơ thể nến nhỏ, thể tích phải nhỏ. Bởi vì sự khác biệt giữa chênh lệch giá và khối lượng trong mô hình này chứng minh rằng nguồn cung nhiều hơn cầu, dự kiến giá sẽ giảm trong tương lai gần.

  • Cao trào mua

Mô hình Cao trào mua bao gồm một ngọn nến tăng giá với các đặc điểm sau: giá đóng cửa vượt mức cao trước đó, mức chênh lệch lớn hoặc cơ thể thực dài, bóng trên dài đáng kể cho thấy thị trường đã từ chối tăng giá và khối lượng siêu cao hoặc trên trung bình.

Tuy nhiên, mô hình này thường chỉ xảy ra khi xu hướng trước đó đã rõ ràng là một xu hướng tăng hình thành khá lâu trước khi cao trào mua xuất hiện. Không chỉ vậy, xu hướng tăng còn được đẩy nhanh dần về phía cuối với khối lượng cực lớn.

  • Nến không có nhu cầu mua – No Demand Bar

No Demand ở đây có nghĩa là nhu cầu đang suy yếu, nguồn cung tăng, giá sẽ giảm trong tương lai.

Mô hình No Demand Bar bao gồm một nến tăng với chênh lệch thấp hoặc cơ thể thực nhỏ và khối lượng giao dịch thấp hơn ít nhất 2 phiên trước đó. Mô hình này thường xuất hiện trong xu hướng giảm báo hiệu sự tiếp tục của xu hướng. Thanh nến không có nhu cầu thường đến vào cuối một sự điều chỉnh tăng giá.

Dấu hiệu tăng giá – Sign Of Strength (SOS)

Trái ngược với SOW, SOS xảy ra khi nguồn cung cạn kiệt sau khi giảm giá kéo dài và người mua bắt đầu nhảy vào thị trường, nhu cầu tăng.

Tín hiệu tăng: Cung nhỏ hơn cầu

Trong bốn giai đoạn của chu kỳ giá: Tích lũy, Tăng giá, Phân phối và Giảm giá, SOS xảy ra trong giai đoạn Tăng giá: khi nhu cầu vượt quá nguồn cung, sau giai đoạn tích lũy lại.

  • Lực đẩy xuống

Mô hình lực đẩy xuống bao gồm đảo ngược Pin bar tăng và khối lượng siêu cao hoặc cao hơn trung bình.

  • Cao trào bán

Mô hình cao trào bán bao gồm một nến giảm, cơ thể thực dài hoặc chênh lệch lớn, đóng cửa thấp hơn mức thấp gần nhất trước đó và bộ râu thấp hơn đáng kể cho thấy sự từ chối thị trường. Tất nhiên sẽ cộng với khối lượng siêu cao hoặc trên trung bình.

Tương tự như mô hình cao trào mua, cao trào bán phải xuất hiện sau một xu hướng giảm rõ ràng trước đó và xu hướng này sẽ tăng tốc về phía cuối với khối lượng cực lớn.

  • Nến không có nguồn cung – No Supply Bar

Mô hình No Supply Bar bao gồm một ngọn nến giảm giá với thân hình thực ngắn hoặc chênh lệch thấp và khối lượng thấp hơn ít nhất 2 nến trước đó. Mô hình này thường xuất hiện trong một xu hướng tăng, cho thấy xu hướng tăng sẽ tiếp tục, không phải là tín hiệu đảo ngược xu hướng.

Kết luận

Trên đây là những thông tin cơ bản nhất về phương pháp Volume Spread Analysis – VSA. Hy vọng bài viết này có thể giúp cho các nhà đầu tư bước đầu tìm hiểu về phương pháp giao dịch khó tiếp cận này. Khi bạn hiểu và nắm kỹ những thông tin trên, thì đó sẽ là bàn đạp để giúp bạn tích lũy được những kiến thức cao hơn.

Đánh giá bài viết