Suy thoái kinh tế là một giai đoạn hoạt động kinh tế sụt giảm đáng kể, ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp và kéo dài hơn một vài tháng.

Suy thoái kinh tế là gì?
Suy thoái kinh tế là gì?

1. Hiểu về suy thoái

Một cuộc suy thoái là một giai đoạn suy giảm đáng kể trên diện rộng của hoạt động kinh tế, thường kéo dài trong một thời gian, ít nhất một vài tháng. Một số nhà kinh tế định nghĩa suy thoái là hai quý liên tiếp với sụt giảm trong tổng sản phẩm quốc nội (giá trị của mọi thứ mà một quốc gia sản xuất được trong biên giới của nó), được điều chỉnh theo lạm phát.

Trong thời kỳ suy thoái, thất nghiệp có xu hướng gia tăng và lạm phát có xu hướng giảm. Mặc dù suy thoái có thể gây đau đớn cho người tiêu dùng và các công ty, chúng vẫn là một phần bình thường của chu kỳ kinh doanh và thường kết thúc khá nhanh. Tại Mỹ, Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia (NBER) là tổ chức chính thức thông báo thời điểm suy thoái bắt đầu và kết thúc.

Cuộc suy thoái gần đây nhất đã bắt đầu vào tháng 2 năm 2020 và kết thúc vào tháng 4 năm 2020. Chỉ kéo dài 2 tháng, đây là giai đoạn suy thoái ngắn nhất trong lịch sử nước Mỹ.

  • VÍ DỤ

Cho đến năm 2020, cuộc suy thoái lớn đáng kể cuối cùng ở Mỹ đã kéo dài từ tháng 12 năm 2007 đến tháng 6 năm 2009. Được biết đến với cái tên cuộc Đại suy thoái, thời kỳ này là giai đoạn sụt giảm kéo dài nhất của hoạt động kinh tế Mỹ kể từ Thế chiến II. Cuộc Đại suy thoái đã xảy ra sau khi nhiều chủ nhà vỡ nợ các khoản vay thế chấp của họ – tức là họ đã ngừng thanh toán.

Nếu bạn đã từng nghe về cuộc khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn thì điều đó đề cập đến giai đoạn này trong lịch sử khi nhiều người mua nhà nhận được các khoản vay mà lẽ ra họ không đủ điều kiện vay.

Khi số lượng nhà bị tịch biên tăng lên, các ngân hàng thấy mình gặp rắc rối về tài chính và ngừng cho vay. Không thể vay, các doanh nghiệp đã buộc phải cắt giảm chi phí và đầu tư, dẫn đến việc sa thải và làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng thêm nữa. Hàng triệu người Mỹ đã mất nhà cửa và công việc, tỷ lệ nghèo đói cũng tăng lên.

2. Bài học rút gọn

  • Một cuộc suy thoái giống như lái xe của bạn xuống dốc …

Nếu bạn đang lái xe lên dốc, bạn không thể tiếp tục leo lên mãi mãi – đến một lúc nào đó, bạn sẽ đạt đến đỉnh điểm và sẽ quay trở lại xuống dốc. Điều tương tự cũng đúng với nền kinh tế. Nó thường ở trong tình trạng tăng trưởng (lái xe lên dốc), nhưng sụt giảm là một phần bình thường của chu kỳ.

Nếu chiếc xe (nền kinh tế) lái xuống một ngọn đồi lớn trong một thời gian, thì đó có vẻ là một cuộc suy thoái. Cuối cùng, địa hình có thể bằng phẳng lại, và chiếc xe có thể bắt đầu một chuyến leo dốc khác.

3. Định nghĩa chính thức của suy thoái kinh tế

Định nghĩa chính thức của suy thoái kinh tế
Định nghĩa chính thức của suy thoái kinh tế

Không có một định nghĩa duy nhất cho suy thoái. Nói chung, thuật ngữ mô tả một giai đoạn mà hoạt động kinh tế sụt giảm đáng kể. Nhiều chuyên gia xác định suy thoái là hai quý liên tiếp với sản lượng kinh tế sụt giảm. Điều này thường được đo lường thông qua tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tức là giá trị của mọi thứ mà một quốc gia tạo ra trong biên giới của nó, được điều chỉnh theo lạm phát.

Tuy nhiên, đây không phải là định nghĩa chính thức. Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia (NBER), một tổ chức tư nhân phi lợi nhuận của Mỹ đảm nhiệm việc công bố sự khởi đầu và kết thúc của các giai đoạn suy thoái ở quốc gia này, có một mô tả rộng hơn: suy thoái là bất kỳ sự suy giảm đáng kể nào trong hoạt động kinh tế ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực và thường kéo dài hơn một vài tháng.

NBER xem xét tăng trưởng GDP hàng quý khi tuyên bố suy thoái kinh tế nhưng cũng đồng thời xem xét nhiều yếu tố khác, chẳng hạn như việc làm, thu nhập cá nhân và sản lượng công nghiệp.

4. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là gì?

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là tổng giá trị của tất cả các sản phẩm và dịch vụ được tạo ra bên trong biên giới của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. Tăng trưởng GDP được thể hiện dưới dạng phần trăm và được sử dụng như một thước đo tổng quát để đánh giá sức khỏe nền kinh tế của một quốc gia.

5. Phân biệt suy thoái với khủng hoảng kinh tế

Suy thoái được cho là ít nghiêm trọng hơn so với khủng hoảng, một phần vì chúng không kéo dài.

Ví dụ, cuộc Đại khủng hoảng của những năm 1930 được xác định bởi cả thập kỷ đó, trong khi cuộc Đại suy thoái từ năm 2007 đến 2009 được cho là chỉ kéo dài một vài năm.

6. Suy thoái kinh tế có xu hướng kéo dài bao lâu?

Một giai đoạn sụt giảm nhìn chung cần phải kéo dài ít nhất sáu tháng để được coi là suy thoái kinh tế. Nhưng suy thoái kinh tế thường kéo dài khoảng một đến hai năm. Ngoài ra, hậu quả có thể sẽ tiếp tục kéo dài trong nhiều năm sau đó.

Ví dụ, lãi suất thấp hơn là một hệ quả của cuộc suy thoái năm 2008 trong suốt 12 năm qua. Lãi suất đã ở mức 0% từ cuối năm 2008 đến tháng 12 năm 2015, có nghĩa là người tiết kiệm và trái chủ không thể kiếm được nhiều tiền lãi, nếu có, trong thời gian đó. Trong lịch sử, lãi suất thậm chí đã chuyển âm ở một số nơi như Nhật Bản và một số quốc gia châu Âu.

7. Phân biệt suy thoái với khủng hoảng và thị trường giá xuống

Không có một sự phân biệt chính thức giữa suy thoái và khủng hoảng. Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia không phân biệt giữa hai tình trạng này – tổ chức này gọi bất kỳ sự suy giảm đáng kể, rộng lớn và lâu dài nào trong hoạt động kinh tế là “suy thoái”.

Nhiều người sử dụng thuật ngữ “khủng hoảng” để chỉ đến một cuộc suy thoái đặc biệt tồi tệ. Ở Mỹ, giai đoạn gần đây nhất phù hợp với mô tả là cuộc Đại khủng hoảng, giai đoạn suy thoái kéo dài nhất và nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại. Cuộc Đại khủng hoảng đã bắt đầu vào tháng 8 năm 1929 và kéo dài gần bốn năm, với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) giảm 30% và tỷ lệ thất nghiệp vượt quá 20%.

Trong khi đó, một thị trường giá xuống (thị trường gấu) là giai đoạn giá cổ phiếu sụt giảm và nhà đầu tư thường bi quan về thị trường chứng khoán. Cụ thể, nhiều nhà kinh tế định nghĩa một thị trường giá xuống là khi các chỉ số phản ánh thị trường trên diện rộng – chẳng hạn như S&P 500 – giảm hơn 20% trong ít nhất hai tháng.

Thị trường giá xuống và suy thoái kinh tế đôi khi xảy ra trùng nhau, nhưng chúng không giống nhau. Thị trường giá xuống mô tả một sự sụt giảm của giá cổ phiếu trong khi suy thoái liên quan đến sụt giảm trong hoạt động kinh tế. Thị trường chứng khoán và nền kinh tế không giống nhau, và giá cổ phiếu có thể tăng ngay cả khi GDP sụt giảm.

8. Các dấu hiệu suy thoái

Đối với người bình thường, các dấu hiệu dễ nhận thấy nhất của suy thoái kinh tế có thể là tình hình sa thải, tịch thu nhà hoặc các doanh nghiệp đóng cửa  – hoặc người đó có thể tự mình gặp phải những khó khăn này.

Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia tìm kiếm sự suy giảm trong một số chỉ số sau đây như các chỉ báo của suy thoái:

  • Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), hoặc giá trị của mọi thứ được sản xuất ở Mỹ, được điều chỉnh theo lạm phát
  • Tổng thu nhập quốc nội (GDI), đo lường thu nhập kiếm được và chi phí để sản xuất GDP, được điều chỉnh theo lạm phát
  • Tỷ lệ việc làm
  • Sản xuất công nghiệp
  • Doanh số bán lẻ, bán buôn, được điều chỉnh theo thay đổi của giá cả
  • Thu nhập cá nhân, được điều chỉnh theo lạm phát
  • Chi tiêu tiêu dùng hàng tháng, được điều chỉnh theo lạm phát

9. Suy thoái kinh tế kéo dài bao lâu?

Ở Mỹ, những giai đoạn suy thoái đã kết thúc tương đối nhanh. Kể từ khi Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia bắt đầu theo dõi chu kỳ kinh doanh – hồ sơ lưu trữ của họ bắt đầu từ năm 1854 – các giai đoạn suy thoái đã kéo dài trung bình khoảng 17 tháng. Giữa những giai đoạn suy thoái này, nền kinh tế đã mở rộng trong những khoảng thời gian kéo dài trung bình hơn ba năm.

Cuộc suy thoái dài nhất của Mỹ được ghi nhận kéo dài 5,5 năm, từ tháng 10 năm 1873 đến tháng 3 năm 1879. Được biết đến với cái tên Panic vào năm 1873, đợt suy thoái này đã được kích hoạt bởi sự sụp đổ của các công ty tài trợ cho việc xây dựng đường sắt. Cuộc suy thoái dài thứ hai, cuộc Đại khủng hoảng, đã kéo dài từ tháng 8 năm 1929 đến tháng 3 năm 1933. Và cuộc Đại suy thoái, bắt đầu vào tháng 12 năm 2007, đã kéo dài khoảng 18 tháng.

10. Chính phủ có thể làm gì về một cuộc suy thoái?

Chính phủ thường cố gắng rút ngắn suy thoái và tiến hành phục hồi kinh tế thông qua hai loại chính sách:

Chính sách tài khóa: Các nhà lập pháp điều chỉnh mức thuế và chi tiêu của chính phủ. Trong một cuộc suy thoái, chính phủ có thể áp dụng chính sách tài khóa mở rộng – giảm thuế và tăng chi tiêu. Mục tiêu là tăng nhu cầu cho hàng hóa và dịch vụ bằng cách đặt nhiều tiền hơn vào túi của người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Ví dụ, Quốc hội Mỹ đã thông qua Đạo luật viện trợ, cứu trợ và an ninh kinh tế (CARES) vào tháng 3 năm 2020 để đối phó với sự sụp đổ của hoạt động kinh tế do đại dịch COVID-19 gây ra. Chính phủ đã chi hơn 2 nghìn tỷ USD để viện trợ cho những người lao động thất nghiệp, các doanh nghiệp nhỏ và nhiều đối tượng khác.

Chính sách tiền tệ: Điều này liên quan đến việc các Ngân hàng Trung ương thay đổi lãi suất và nguồn cung tiền (tại Mỹ, cơ quan chịu trách nhiệm là Cục Dự trữ Liên Bang – Fed). Trong thời kỳ suy thoái, Fed có thể cắt giảm lãi suất và mở rộng nguồn cung tiền.

Một lần nữa, vấn đề là tăng nhu cầu tổng thể bằng cách khuyến khích các cá nhân và công ty chi tiêu nhiều hơn. Ví dụ, Fed đã cắt giảm lãi suất xuống gần 0% vào tháng 3 năm 2020, một tháng sau khi đại dịch dẫn đến suy thoái kinh tế.

11. Điều gì đã xảy ra trong cuộc suy thoái năm 2008?

Cuộc Đại suy thoái
Cuộc Đại suy thoái

Cuộc Đại suy thoái, kéo dài từ tháng 12 năm 2007 đến tháng 6 năm 2009, đã bắt đầu khi bong bóng nhà đất của Mỹ bị vỡ. Bắt đầu từ năm 2001, các ngân hàng bắt đầu phát hành các khoản vay mua nhà lãi suất thấp hơn cho hàng triệu khách hàng không đủ điều kiện được vay trong quá khứ. Điều này đã dẫn đến nhu cầu lớn hơn đối với các khoản vay thế chấp, và theo thời gian, giá nhà đã tăng lên.

Nhiều người trong số các chủ nhà này có các khoản thế chấp với lãi suất có thể điều chỉnh, có nghĩa là lãi suất của các khoản vay sẽ thay đổi (thông thường là tăng lên) sau một thời gian. Khi lãi suất tăng, nhiều người vay không còn đủ khả năng thanh toán cho các khoản vay của họ, và nhiều người đã chịu ảnh hưởng bởi một tác động tiêu cực kép khi họ phát hiện ra nhà của họ có giá trị thấp hơn các khoản vay thế chấp của họ. (Nói cách khác, họ đã trả nhiều hơn giá trị của các ngôi nhà.)

Khi chủ nhà vỡ nợ và bị tịch thu nhà, các ngân hàng bắt đầu gặp khó khăn. (Nhiều ngân hàng đã khởi đầu những khoản vay này và bây giờ họ không được trả tiền.) Do đó, các ngân hàng không thể cho vay nhiều, ngay cả đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp đạt chuẩn. Không có quyền truy cập vào nguồn tài chính, các công ty phải cắt giảm chi phí và đầu tư, bao gồm cả việc làm.

Thất nghiệp cao hơn, đạt đỉnh 10%, đồng nghĩa với ít nhu cầu hơn cho sản phẩm và dịch vụ, tiếp tục thúc đẩy nền kinh tế thu hẹp hơn. Bất chấp các chính sách nhắm đến kích thích nền kinh tế, hàng triệu người Mỹ đã mất tiền tiết kiệm, nhà cửa và công việc.

Xem thêm:

12. Có một cuộc suy thoái vào năm 2020?

Theo Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia, một cuộc suy thoái đã bắt đầu ở Mỹ vào tháng 2 năm 2020. (Tổ chức chỉ chính thức xác nhận vào tháng 6 năm 2020 vì họ chỉ có thể quan sát thấy suy giảm kinh tế khi nhìn ngược lại quá khứ.) Được kích hoạt bởi đại dịch Covid, giai đoạn suy giảm đã chấm dứt chu kỳ mở rộng dài nhất trong lịch sử ghi chép được, kéo dài trong hơn một thập kỷ.

Giai đoạn này phù hợp với định nghĩa của NBER về suy thoái kinh tế vì sản lượng kinh tế đã sụt giảm đáng kể trong một loạt các ngành công nghiệp. Trong năm 2021, tổ chức đã xác định một khoảng lặng vào tháng 4 năm 2020, báo hiệu sự kết thúc của cuộc suy thoái. NBER không kết luận rằng nền kinh tế đã quay trở lại hoạt động với khả năng bình thường mà bất kỳ giai đoạn suy thoái nào trong tương lai sẽ là một cuộc suy thoái mới thay vì nối tiếp đợt suy thoái do Covid gây ra.

Đánh giá bài viết

/ 5. Lượt đánh giá: